chuyển vế

  1. (math.) intervertir; transposer
    • Chuyển vế thừa số của một phép nhân
      intervertir les facteurs d'une multiplication
    • Chuyển vế các số hạng của một phương trình
      transposer les termes d'une équation

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chuyển vế
Để giải phương trình, học sinh chuyển vế số 3 sang bên phải.